𣃳

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết又業切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】衣檢切,音奄。覆車罔。 又益涉切,音魘。手網也。【博雅】罼䍐㘝𣃳率也。 又憶笈切,音𢽱。又乙業切,音壓。又又業切,音𩸆。義𠀤同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𣃷