𣄉

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổqiemx
Phản thiết於業切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】衣險切,音奄。【玉篇】掩光也。 又於業切,音擪。義同。

Tự hình

  • Khải thư