𣄒 Tổng quan ở ở đâu, ở nhà, chỗ ở [Eng: where, to be at home, residence] UnicodeU+23112Bộ thủ70.10Số nét14Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư