𣄠

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổpjeu
Phản thiết甫遙切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】甫遙切【集韻】𤰞遙切,𠀤音猋。【玉篇】旌旗飛揚貌。

Thuyết Văn

旌旗飛揚皃。 从㫃。猋聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

扶搖風曰飇。義略相近。 甫遙切。二部。

【𣄠】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 㫃 (yển) | Thanh phù (聲符): 猋 (tiêu) Phiên thiết: Phủ diêu thiết Thượng tự: 甫 (phủ) | Hạ tự: 遙 (diêu) Trung cổ thanh mẫu: 非母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'ph' + vận mẫu 'iêu' Suy luận: phiêu (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: tinh (Cờ tinh) kì (Cờ) phi (Bay. Loài chim và lo) dương (Giơ lên) mạo

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𣄡