𣄥 Tổng quan chếch chếch lệch [Eng: oblique, obliquely] UnicodeU+23125Bộ thủ70.16Số nét20Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư