𣄻
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 竹角切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 知 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】竹角切,音琢。【說文】同涿,流下滴也。《奇字》从日乙。
Thuyết Văn
奇字涿。 从日乙。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
古文奇字也。 从日者、謂於日光中見之。乙葢象滴下之形。非甲乙字。
【𣄻】 Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 日乙 (nhật ất) Nghĩa: kì (Lạ. Vật hiếm có mà k) tự (Văn tự) trác (Sông {Trác})
Tự hình
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư