𣅅 Tổng quan nẫy vừa nẫy (vừa nãy) [Eng: a moment ago, a little/short while ago] UnicodeU+23145Bộ thủ72.2Số nét6Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư