𣅅

Tổng quan

nẫy vừa nẫy (vừa nãy) [Eng: a moment ago, a little/short while ago]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư