𣅗 Tổng quan kỉa ngày kỉa (sau ngày kia) [Eng: the day after the day after tomorrow] UnicodeU+23157Bộ thủ72.3Số nét7Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư