𣅛
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Baxter-Sagart | [ts]rək |
|---|---|
| Hán ngữ Thượng cổ | [ts]rək |
| Phản thiết | 阻力切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】阻力切【集韻】【韻會】札色切,𠀤音側。【說文】日在西方時側也。《易》曰:日𣅛之離。【註】今俗別作𣅳,非是。○按《易·離卦》今作昃。又𣅔。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư