𣅝
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | thuot |
|---|---|
| Phản thiết | 他骨切 |
| Thanh mẫu | 透 |
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Khang Hy
【篇海】他骨切,吞入聲。入水又出貌。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | thuot |
|---|---|
| Phản thiết | 他骨切 |
| Thanh mẫu | 透 |
top-mid-bottom
【篇海】他骨切,吞入聲。入水又出貌。