𣅵

Tổng quan

tấm tấm tắc [Eng: to speak highly of somebody/something]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm tấm tấm tắc [Eng: to speak highly of somebody/something]
  • Bảng Tra Chữ Nôm tầm nói tầm phào [Eng: trivial, trifling]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư