𣆏 Tổng quan phơi phơi nắng [Eng: to expose something to the sun] UnicodeU+2318FBộ thủ72.5Số nét9Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư