𣆖

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổhuang
Phản thiết謨郞切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】呼晃切【集韻】虎晃切,𠀤音慌。𣉪,或省从巟,日旱熱也。【類篇】旱氣。或省作𣅇。 又【廣韻】【集韻】𠀤呼光切,音荒。又【集韻】謨郞切,音芒。又呼浪切,荒去聲。義𠀤同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𣅇