𣆳
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gang2 |
|---|---|
| Phản thiết | 古杏切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】古杏切,音梗。日光也。【玉篇】日高也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | gang2 |
|---|---|
| Phản thiết | 古杏切 |
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【集韻】古杏切,音梗。日光也。【玉篇】日高也。