𣇝 Tổng quan rảnh rảnh tay [Eng: to have free hands] UnicodeU+231DDBộ thủ72.7Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư