𣇩
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qrah |
|---|---|
| Phản thiết | 衣駕切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 禡 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】衣駕切,音亞。𣉩或作𣇩。姓也。○按《說文》在亞部,義闕。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𣉩
| Hán ngữ Trung cổ | qrah |
|---|---|
| Phản thiết | 衣駕切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 禡 |
| Đẳng | 2 |
top-bottom
【集韻】衣駕切,音亞。𣉩或作𣇩。姓也。○按《說文》在亞部,義闕。
Dị thể: 𣉩