𣇫

Tổng quan

thuở thuở xưa [Eng: in the past]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết鄔果切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】鄔果切,音婐。【玉篇】明也。

Tự hình

  • Khải thư