𣇰 Tổng quan UnicodeU+231F0Bộ thủ72.8Số nét12Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomKhang Hy【字彙補】音林。國名。【朱澤民·異域苑】景祐閒有佛𣇰國來朝,自言當日沒之處。Tự hìnhKhải thư