𣈒 Tổng quan kìa ngày kìa (sau ngày kia) [Eng: the day after the day after tomorrow] UnicodeU+23212Bộ thủ72.8Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư