𣈓 Tổng quan phơi phơi phóng [Eng: to air, to dry] UnicodeU+23213Bộ thủ72.8Số nét12Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư