𣈚 Tổng quan cháng chếnh cháng, cháng váng [Eng: dizzy, giddy, dazed] UnicodeU+2321ABộ thủ72.8Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư