𣈛

Tổng quan

quắc sáng quắc [Eng: very bright]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm quắc sáng quắc [Eng: very bright]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư