𣈶
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hyun1 |
|---|---|
| Phản thiết | 况晚切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】况晚切【集韻】火遠切,𠀤音咺。晅或作𣉖、𣈶。【玉篇】乾燥也。【易·繫辭】日以晅之。【釋文】晅,乾也。本又作𣈶。 又【集韻】居鄧切,音亙。【博雅】曝也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 暅
| Quảng Đông | hyun1 |
|---|---|
| Phản thiết | 况晚切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
left-right
【廣韻】况晚切【集韻】火遠切,𠀤音咺。晅或作𣉖、𣈶。【玉篇】乾燥也。【易·繫辭】日以晅之。【釋文】晅,乾也。本又作𣈶。 又【集韻】居鄧切,音亙。【博雅】曝也。
Dị thể: 暅