𣉕
Tổng quan
tảng tang tảng sáng [Eng: dawn, early morning]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 四浪切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 心 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】四浪切,音搡。㫰𣉕,暴熭也。
Tự hình
- Khải thư
tảng tang tảng sáng [Eng: dawn, early morning]
| Phản thiết | 四浪切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 心 |
left-right
【集韻】四浪切,音搡。㫰𣉕,暴熭也。