𣉴 Tổng quan chói chói mắt, sáng chói loà [Eng: to dazzle the eyes, blindingly dazzling] UnicodeU+23274Bộ thủ72.10Số nét14Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư