𣉴

Tổng quan

chói chói mắt, sáng chói loà [Eng: to dazzle the eyes, blindingly dazzling]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư