𣉸 Tổng quan kía ngày kía (ngày kia) [Eng: the day after tomorrow] UnicodeU+23278Bộ thủ72.10Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư