𣉻
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | trieh |
|---|
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【正字通】古文智字。○按《說文》智作𥏼,从白,在白部。从日,非。 考證:〔按說文智作𥏼,从白,在矢部。〕 謹按說文𥏼在白部。矢改白。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | trieh |
|---|
top-bottom
【正字通】古文智字。○按《說文》智作𥏼,从白,在白部。从日,非。 考證:〔按說文智作𥏼,从白,在矢部。〕 謹按說文𥏼在白部。矢改白。