𣊀

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết虎晃切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】虎晃切,音慌。旱熱也。或省作𣆖。

Tự hình

  • Khải thư