𣋞

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổqad
Phản thiết於蓋切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤於蓋切,音藹。【玉篇】日色也。 又人名。【前漢·王子侯表】高郭節侯𣋞。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𣉼 · 𣉼