𣋟
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | muax |
|---|---|
| Phản thiết | 亡果切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 果 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】亡果切【集韻】母果切,𠀤音麼。𣋟曪,日無光。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | muax |
|---|---|
| Phản thiết | 亡果切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 果 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】亡果切【集韻】母果切,𠀤音麼。𣋟曪,日無光。