𣋻
Tổng quan
miệt miệt thị [Eng: hold in contempt]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm miệt miệt thị [Eng: hold in contempt]
- Lục Vân Tiên Âm Nôm: miệt Xuất hiện 1 lần trong Lục Vân Tiên
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
miệt miệt thị [Eng: hold in contempt]
left-right