𣌂 Tổng quan trưa sớm trưa [Eng: morning and afternoon] UnicodeU+23302Bộ thủ72.16Số nét20Cấu trúctop-bottomPhồn thể𣌂Thuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thưDị thể: 𬁑