𣌆 Tổng quan trưa sớm trưa [Eng: morning and afternoon] UnicodeU+23306Bộ thủ72.16Số nét20Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư