𣌒 Tổng quan tai tai mắt [Eng: spy, informer] UnicodeU+23312Bộ thủ72.18Số nét22Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm tai tai mắt [Eng: spy, informer] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư