𣌒

Tổng quan

tai tai mắt [Eng: spy, informer]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm tai tai mắt [Eng: spy, informer]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư