𣌓 Tổng quan UnicodeU+23313Bộ thủ72.18Số nét22Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết呼端切Thanh mẫu曉 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【字彙補】呼端切,音懽。姓也。【奇姓通】𣌓唯,漢人。Tự hìnhKhải thư