𣌧
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 測革切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 初 |
| Vận | 麥 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】楚革切【集韻】測革切,𠀤音冊。【說文】告也。《字彙》从日,入日部,非。
Tự hình
- Giáp cốt
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𣅾 · 𣆩
| Phản thiết | 測革切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 初 |
| Vận | 麥 |
| Đẳng | 2 |
top-bottom
【唐韻】楚革切【集韻】測革切,𠀤音冊。【說文】告也。《字彙》从日,入日部,非。
Dị thể: 𣅾 · 𣆩