𣌵 Tổng quan quắp co quắp [Eng: to curled up] UnicodeU+23335Bộ thủ73.6Số nét10Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm quắp co quắp [Eng: to curled up] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư