𣍁 Tổng quan vái cúng vái [Eng: to make ceremonial offerings] UnicodeU+23341Bộ thủ73.9Số nét13Cấu trúcsurround-lower-leftThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc surround-lower-leftTự hìnhKhải thư