𣍍 Tổng quan oăm oái oăm [Eng: awkward] UnicodeU+2334DBộ thủ73.12Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư