𣍦
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hyangh |
|---|---|
| Phản thiết | 虛放切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 漾 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】音况。水名。 又山名。 備考:【字彙補】虛放切,音况,水名。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | hyangh |
|---|---|
| Phản thiết | 虛放切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 漾 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【篇海】音况。水名。 又山名。 備考:【字彙補】虛放切,音况,水名。