𣎅

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết於例切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】音歡。𣎅兜,四凶名。見《古文尙書》。○按《書》古文訓作鴅吺。丹譌从月,鳥譌爲曷。【集韻】於例切,音饐。臆也。

Tự hình

  • Khải thư