𣎊 Tổng quan mề mề gà, mề vịt, lười chẩy mề [Eng: gizzard, chicken gizzard UnicodeU+2338ABộ thủ74.9Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư