𣎍

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】朝本字。○按《說文》从舟。變舟作月,非本字也。

Tự hình

  • Khải thư