𣎓

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết詳兗切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海】徐兗切,音選。短也。 又便𣎓,小貌。 又音旋。義同。【集韻】旬宣切,音旋。短也。一曰便𣎓,小貌。【揚子·方言】𣎓,短也。【註】便𣎓,庳小貌也。 又【集韻】隨戀切,音㳬。又【五音集韻】詳兗切,音蔓。義𠀤同。 【類篇】或作𦛔。

Tự hình

  • Khải thư