𣎛

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổkjyt
Phản thiết呼決切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海】音橘。月在乙曰𣎛。【正字通】按《爾雅》本作橘。改作𣎛,非。【集韻】呼決切,音血。瘡貌。

Tự hình

  • Khải thư