𣎜
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jan6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | zsjingh |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】孕古作𣎜。註詳子部二畫。【玉篇】【廣韻】【集韻】𠀤古文孕字。【集韻】妊也。【管子·五行篇】𣎜婦不銷棄。【註】孕也。餘詳子部二畫。 又【集韻】亦作孕。又或作𡢘。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰮭
| Quảng Đông | jan6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | zsjingh |
left-right
【集韻】孕古作𣎜。註詳子部二畫。【玉篇】【廣韻】【集韻】𠀤古文孕字。【集韻】妊也。【管子·五行篇】𣎜婦不銷棄。【註】孕也。餘詳子部二畫。 又【集韻】亦作孕。又或作𡢘。
Dị thể: 𰮭