𣎲
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | thangx |
|---|---|
| Phản thiết | 他曩切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 蕩 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正韻】他曩切,音儻。【篇海】月不明也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | thangx |
|---|---|
| Phản thiết | 他曩切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 蕩 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【正韻】他曩切,音儻。【篇海】月不明也。