𣏿 Tổng quan then cái then cửa,then chốt [Eng: door latch, crux, key] UnicodeU+233FFBộ thủ75.4Số nét8Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư