𣐑

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổzie
Phản thiết疾移切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】疾移切【集韻】才資切,𠀤音疵。【廣韻】無𣐑木,一名楡。【爾雅·釋木】棆無疵。【郭註】楩屬,似豫章。【郉疏】棆木無疵病,因名。【類篇】與𣓄、𣒽𠀤同。 又【集韻】蔣氏切,音紫。木名。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𣒽 · 𣓄 · 𣖲