𣐺
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 胡感切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
overlaid
Khang Hy
【玉篇】胡感切【集韻】戸感切,𠀤音菡。【說文】木垂華實也。 又【集韻】胡南切,音含。義同。○按《說文》从弓不从𡰲。弓,草木之華未發函然,象形。从𡰲者誤。《說文》从𢎘hàn不从𢎙xián。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư